Tư vấn pháp lý chuyển nhượng dự án bất động sản. Đồng hành cùng chủ đầu tư rà soát điều kiện, hồ sơ và phương án giao dịch theo quy định của pháp luật.

Điều kiện và thủ tục chuyển nhượng dự án bất động sản cập nhật tháng 7/2026

Điều kiện và thủ tục chuyển nhượng dự án bất động sản theo pháp luật hiện hành

Chuyển nhượng dự án bất động sản không chỉ là việc bên bán và bên mua thỏa thuận giá, ký hợp đồng và bàn giao dự án. Giao dịch chỉ có thể hoàn tất khi dự án, chủ đầu tư chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp luật. Nếu không được thẩm định kỹ từ đầu, bên mua có thể đã thanh toán một phần lớn giá trị nhưng vẫn không được công nhận là chủ đầu tư, không thể tiếp tục xây dựng hoặc kinh doanh dự án.

Từ kinh nghiệm tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư đến thực tiễn triển khai tại Vingroup và các doanh nghiệp bất động sản hàng đầu, chúng tôi tiếp cận việc chuyển nhượng dự án từ cả hai góc độ: yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước và khả năng tiếp tục triển khai dự án sau giao dịch. Kinh nghiệm tham gia xây dựng chính sách, pháp luật về đầu tư và trực tiếp xử lý pháp lý dự án giúp chúng tôi không chỉ xác định dự án có đủ điều kiện chuyển nhượng hay không, mà còn nhận diện những vướng mắc về đất đai, quy hoạch, giải phóng mặt bằng, nghĩa vụ tài chính, tiến độ, thế chấp và các rủi ro có thể chuyển giao cho bên mua.

Bài viết dưới đây phân tích toàn diện điều kiện và thủ tục chuyển nhượng dự án bất động sản, đồng thời giúp nhà đầu tư trả lời ba vấn đề quan trọng trước khi giao dịch: Dự án đã đủ điều kiện chuyển nhượng chưa? Có nên nhận chuyển nhượng không? Và cần kiểm soát những điều kiện nào trước khi thanh toán?

  • Điều kiện chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án bất động sản;
  • Điều kiện của bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng;
  • Trình tự, thủ tục chuyển nhượng dự án;
  • Cách xử lý khi dự án chưa đủ điều kiện chuyển nhượng;
  • Những nội dung nhà đầu tư cần thẩm định trước khi giao dịch.

1. Chuyển nhượng dự án bất động sản là gì?

Chuyển nhượng dự án bất động sản là việc chủ đầu tư đang thực hiện dự án chuyển giao toàn bộ hoặc một phần dự án cùng các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm liên quan cho một chủ đầu tư khác theo quy định của pháp luật.

Sau khi việc chuyển nhượng hoàn tất, bên nhận chuyển nhượng tiếp tục triển khai dự án theo đúng mục tiêu, nội dung, quy hoạch và tiến độ đã được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.

Việc chuyển nhượng có thể được thực hiện theo hai hình thức:

  • Chuyển nhượng toàn bộ dự án;
  • Chuyển nhượng một phần dự án có khả năng triển khai và kinh doanh độc lập.

Cần phân biệt chuyển nhượng dự án với M&A doanh nghiệp dự án.

Trong chuyển nhượng dự án, đối tượng được chuyển giao là toàn bộ hoặc một phần dự án. Trong M&A doanh nghiệp, nhà đầu tư nhận chuyển nhượng cổ phần hoặc phần vốn góp trong doanh nghiệp đang sở hữu dự án. Pháp nhân thực hiện dự án về cơ bản vẫn được giữ nguyên, nhưng chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông của doanh nghiệp thay đổi.

Hai phương án này có điều kiện, trình tự, nghĩa vụ thuế và mức độ tiếp nhận rủi ro khác nhau. Vì vậy, nhà đầu tư cần lựa chọn cấu trúc giao dịch sau khi đã thẩm định đầy đủ cả dự án và doanh nghiệp.


2. Điều kiện chuyển nhượng dự án bất động sản

Điều kiện chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án bất động sản được quy định chủ yếu tại Điều 40 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023.

Điều kiện chuyển nhượng dự án bất động sản
Điều kiện chuyển nhượng dự án bất động sản

2.1. Dự án đã được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận

Dự án phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận theo quy định của pháp luật.

Tùy từng thời kỳ và hồ sơ cụ thể, căn cứ pháp lý của dự án có thể bao gồm:

  • Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư;
  • Quyết định chấp thuận nhà đầu tư;
  • Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư;
  • Quyết định phê duyệt dự án;
  • Quyết định hoặc văn bản công nhận chủ đầu tư;
  • Các văn bản điều chỉnh dự án;
  • Các hồ sơ pháp lý khác có giá trị tương đương.

Khi thẩm định, không nên chỉ kiểm tra dự án có một quyết định đầu tư hay không. Cần rà soát toàn bộ quá trình hình thành dự án, thẩm quyền ban hành, thời hạn thực hiện, mục tiêu, quy mô, diện tích đất và các lần điều chỉnh.

Nếu hồ sơ pháp lý không thống nhất về tên dự án, chủ đầu tư, quy mô, ranh giới hoặc tiến độ, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu dự án hoàn thiện trước khi xem xét chuyển nhượng.

👉 Xem chi tiết: Dự án chưa có quyết định chấp thuận đầu tư có được chuyển nhượng không?

2.2. Dự án có quy hoạch chi tiết được phê duyệt

Dự án phải có quy hoạch chi tiết được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt theo quy định của pháp luật về xây dựng và quy hoạch đô thị.

Hồ sơ cần kiểm tra gồm:

  • Quyết định phê duyệt quy hoạch chi tiết;
  • Bản vẽ tổng mặt bằng và các bản vẽ kèm theo;
  • Các văn bản điều chỉnh quy hoạch;
  • Chỉ tiêu sử dụng đất;
  • Cơ cấu sản phẩm;
  • Các hạng mục công trình;
  • Phân kỳ đầu tư;
  • Phạm vi và ranh giới dự án.

Đối với chuyển nhượng một phần dự án, quy hoạch là căn cứ quan trọng để xác định phần dự án dự kiến chuyển nhượng có thể được tách riêng và tiếp tục triển khai độc lập hay không.

👉 Xem chi tiết: Dự án chưa có quy hoạch chi tiết có được chuyển nhượng không?

2.3. Dự án đã hoàn thành bồi thường, hỗ trợ và tái định cư

Dự án hoặc phần dự án chuyển nhượng phải hoàn thành việc bồi thường, hỗ trợ và tái định cư theo tiến độ đã được phê duyệt.

Đây là một trong những điều kiện thường gây vướng mắc nhất trong thực tế.

Nếu phần diện tích dự kiến chuyển nhượng vẫn còn hộ dân chưa nhận tiền, chưa bàn giao mặt bằng hoặc đang có khiếu nại làm ảnh hưởng đến khả năng triển khai dự án thì chưa thể khẳng định dự án đã đủ điều kiện chuyển nhượng.

Việc đánh giá cần căn cứ vào:

  • Phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư;
  • Quyết định thu hồi đất;
  • Biên bản chi trả;
  • Biên bản bàn giao mặt bằng;
  • Diện tích đã hoàn thành giải phóng mặt bằng;
  • Diện tích còn vướng mắc;
  • Các khiếu nại, tố cáo hoặc tranh chấp đang tồn tại.

Đối với trường hợp chuyển nhượng toàn bộ dự án đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng, các công trình hạ tầng kỹ thuật tương ứng phải được xây dựng theo tiến độ, thiết kế và quy hoạch đã được phê duyệt.

👉 Xem chi tiết: Dự án chưa giải phóng mặt bằng có được chuyển nhượng không?

2.4. Dự án không thuộc trường hợp bị cấm hoặc tạm ngừng hoạt động

Dự án hoặc phần dự án chuyển nhượng không được thuộc trường hợp:

  • Bị đình chỉ;
  • Bị chấm dứt hoạt động;
  • Có quyết định thu hồi đất;
  • Thuộc trường hợp phải thu hồi đất;
  • Bị cơ quan có thẩm quyền yêu cầu ngừng triển khai;
  • Không còn đủ căn cứ pháp lý để tiếp tục thực hiện.

Đối với dự án chậm tiến độ, cần kiểm tra dự án đã được điều chỉnh hoặc gia hạn tiến độ hay chưa. Không nên chỉ dựa vào việc dự án vẫn đang tồn tại trên thực tế để kết luận dự án còn đủ điều kiện tiếp tục triển khai.

👉 Xem chi tiết: Đất đang tranh chấp có được chuyển nhượng dự án không?

2.5. Quyền sử dụng đất không có tranh chấp, không bị kê biên

Quyền sử dụng đất thuộc dự án hoặc phần dự án chuyển nhượng phải:

  • Không có tranh chấp đang được cơ quan có thẩm quyền thông báo, thụ lý hoặc giải quyết;
  • Không bị kê biên để bảo đảm thi hành án;
  • Không thuộc trường hợp pháp luật cấm giao dịch;
  • Không bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời làm hạn chế quyền chuyển nhượng.

Nhà đầu tư cần kiểm tra cả tranh chấp trực tiếp liên quan đến quyền sử dụng đất và những tranh chấp có thể ảnh hưởng đến quyền kiểm soát hoặc khả năng tiếp tục thực hiện dự án.

👉 Xem chi tiết: Dự án bị xử phạt có được chuyển nhượng không?

2.6. Dự án không còn vướng mắc về thế chấp

Nếu dự án, quyền sử dụng đất hoặc tài sản thuộc dự án đang được thế chấp để bảo đảm nghĩa vụ, chủ đầu tư phải thực hiện giải chấp trước khi chuyển nhượng, trừ trường hợp pháp luật cho phép và các bên có liên quan thống nhất được phương án xử lý phù hợp.

Nhà đầu tư cần kiểm tra:

  • Hợp đồng thế chấp;
  • Phạm vi tài sản bảo đảm;
  • Nghĩa vụ được bảo đảm;
  • Dư nợ tại thời điểm giao dịch;
  • Tình trạng đăng ký biện pháp bảo đảm;
  • Điều kiện giải chấp;
  • Sự chấp thuận của tổ chức tín dụng;
  • Phương án sử dụng tiền thanh toán để giải chấp.

Không nên thanh toán trực tiếp toàn bộ tiền cho bên bán khi chưa kiểm soát được việc giải chấp và bàn giao hồ sơ pháp lý của dự án.

👉 Xem chi tiết: Dự án đang thế chấp ngân hàng có được chuyển nhượng không?

2.7. Chủ đầu tư đã chấp hành xong quyết định xử phạt

Nếu dự án hoặc chủ đầu tư có vi phạm hành chính, chủ đầu tư phải chấp hành xong quyết định xử phạt và thực hiện đầy đủ các biện pháp khắc phục hậu quả trước khi chuyển nhượng.

Việc chỉ nộp tiền phạt chưa đồng nghĩa với việc đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ.

Cần kiểm tra riêng:

  • Khoản tiền phạt;
  • Biện pháp khắc phục hậu quả;
  • Nghĩa vụ tháo dỡ hoặc hoàn thiện thủ tục;
  • Nghĩa vụ nộp lại khoản lợi bất hợp pháp;
  • Thời hạn thực hiện;
  • Văn bản xác nhận hoặc tài liệu chứng minh đã hoàn thành.

2.8. Dự án còn trong thời hạn thực hiện

Dự án phải còn trong thời hạn hoạt động và thời hạn thực hiện đã được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.

Thời hạn này cần được xác định trên cơ sở:

  • Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư;
  • Quyết định đầu tư;
  • Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư;
  • Văn bản điều chỉnh;
  • Văn bản gia hạn tiến độ;
  • Hồ sơ đất đai và các tài liệu pháp lý liên quan.

Đối với dự án chậm tiến độ, phải xác định dự án đã được điều chỉnh hoặc gia hạn hay chưa và còn thuộc trường hợp được tiếp tục thực hiện hay không.

👉 Xem chi tiết: Dự án hết thời hạn hoạt động có được chuyển nhượng không?

2.9. Điều kiện riêng khi chuyển nhượng một phần dự án

Ngoài các điều kiện chung, phần dự án được chuyển nhượng phải có các hạng mục công trình xây dựng hoặc mục đích sử dụng, kinh doanh độc lập với phần dự án còn lại.

Điều kiện này nhằm bảo đảm phần dự án sau khi chuyển nhượng có thể được xác định và tiếp tục triển khai riêng, không làm ảnh hưởng đến phần dự án do chủ đầu tư cũ tiếp tục thực hiện.

Việc đánh giá cần căn cứ vào:

  • Quy hoạch chi tiết;
  • Phân kỳ đầu tư;
  • Cơ cấu sử dụng đất;
  • Hệ thống hạ tầng kỹ thuật;
  • Hệ thống giao thông và đấu nối;
  • Các hạng mục công trình;
  • Quyền và nghĩa vụ chung của toàn dự án;
  • Khả năng quản lý và kinh doanh độc lập sau chuyển nhượng.

Không phải cứ xác định được một diện tích đất trên bản vẽ là có thể chuyển nhượng riêng phần diện tích đó.

2.10. Điều kiện đối với chủ đầu tư chuyển nhượng

Chủ đầu tư chuyển nhượng phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Đã có quyết định giao đất, cho thuê đất hoặc cho phép chuyển mục đích sử dụng đất để thực hiện dự án;
  • Đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính về đất đai đối với toàn bộ hoặc phần dự án chuyển nhượng;
  • Có đầy đủ tư cách và thẩm quyền thực hiện việc chuyển nhượng;
  • Đáp ứng các điều kiện khác tương ứng với loại dự án và hình thức giao dịch.

Chủ đầu tư chuyển nhượng không bắt buộc phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đối với toàn bộ hoặc phần dự án chuyển nhượng.

Tuy nhiên, phải có quyết định giao đất, cho thuê đất hoặc cho phép chuyển mục đích sử dụng đất và đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính về đất đai tương ứng với phạm vi chuyển nhượng.

Việc hoàn thành nghĩa vụ tài chính cần được chứng minh bằng hồ sơ cụ thể, không nên chỉ dựa trên cam kết của bên bán.

2.11. Điều kiện đối với chủ đầu tư nhận chuyển nhượng

Bên nhận chuyển nhượng phải đáp ứng điều kiện đối với tổ chức kinh doanh bất động sản theo Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023 và cam kết tiếp tục triển khai dự án theo đúng nội dung đã được chấp thuận.

Tùy quy mô và tính chất dự án, bên nhận chuyển nhượng cần chứng minh:

  • Tư cách pháp lý và ngành nghề kinh doanh phù hợp;
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu theo quy mô sử dụng đất của dự án;
  • Khả năng huy động vốn để tiếp tục thực hiện dự án;
  • Việc đáp ứng giới hạn về dư nợ tín dụng và dư nợ trái phiếu doanh nghiệp trên số vốn chủ sở hữu;
  • Kinh nghiệm và phương án tiếp tục triển khai dự án;
  • Các điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài nếu có;
  • Các điều kiện chuyên ngành áp dụng đối với từng loại dự án.

Việc đánh giá năng lực tài chính phải căn cứ vào báo cáo tài chính, vốn chủ sở hữu thực tế, các khoản nợ, nghĩa vụ bảo lãnh, khả năng huy động vốn và hồ sơ chứng minh của bên nhận chuyển nhượng; không chỉ căn cứ vào vốn điều lệ ghi trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.


3. Trình tự, thủ tục chuyển nhượng dự án bất động sản

Trình tự cụ thể phụ thuộc vào căn cứ pháp lý, thẩm quyền chấp thuận và cơ chế chuyển nhượng áp dụng đối với từng dự án.

Không phải mọi dự án đều thực hiện một thủ tục hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, trước khi chuẩn bị hồ sơ, cần xác định dự án thuộc trường hợp thực hiện theo pháp luật về kinh doanh bất động sản hay pháp luật về đầu tư.

Thủ tục chuyển nhượng dự án bất động sản
Thủ tục chuyển nhượng dự án bất động sản

Bước 1. Rà soát toàn bộ hồ sơ pháp lý của dự án

Trước khi ký kết thỏa thuận có giá trị lớn hoặc thực hiện thanh toán, các bên cần rà soát toàn bộ hồ sơ để xác định:

  • Dự án có đủ điều kiện chuyển nhượng hay chưa;
  • Điều kiện nào còn thiếu;
  • Dự án có vi phạm hoặc nghĩa vụ chưa hoàn thành hay không;
  • Phần dự án dự kiến chuyển nhượng có khả năng hoạt động độc lập hay không;
  • Bên nhận chuyển nhượng có đủ điều kiện và năng lực hay không;
  • Cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết;
  • Trình tự pháp lý nào được áp dụng;
  • Những thủ tục phải thực hiện sau khi hoàn thành giao dịch.

Đây là bước quyết định khả năng thành công và cấu trúc của toàn bộ giao dịch.

Bước 2. Hoàn thiện các điều kiện còn thiếu

Nếu dự án chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện, chủ đầu tư phải hoàn thành các công việc còn thiếu trước khi thực hiện chuyển nhượng.

Các công việc có thể bao gồm:

  • Hoàn thành bồi thường, hỗ trợ và tái định cư;
  • Hoàn thành nghĩa vụ tài chính về đất đai;
  • Khắc phục vi phạm và chấp hành xong quyết định xử phạt;
  • Giải chấp dự án hoặc thống nhất phương án xử lý với bên nhận thế chấp;
  • Điều chỉnh hoặc gia hạn tiến độ;
  • Hoàn thiện hồ sơ quy hoạch;
  • Điều chỉnh những nội dung không thống nhất giữa hồ sơ đầu tư, đất đai và quy hoạch;
  • Xác định riêng phạm vi chuyển nhượng một phần dự án;
  • Làm rõ quyền và nghĩa vụ đối với khách hàng, đối tác và nhà thầu.

Bước 3. Xây dựng cấu trúc giao dịch và điều kiện thanh toán

Trước khi nộp hồ sơ, các bên cần thống nhất:

  • Phạm vi tài sản và quyền được chuyển giao;
  • Giá chuyển nhượng;
  • Nghĩa vụ thuế và các chi phí liên quan;
  • Tiến độ thanh toán;
  • Điều kiện có hiệu lực;
  • Điều kiện hoàn tất giao dịch;
  • Cơ chế giải chấp;
  • Trách nhiệm hoàn thiện pháp lý;
  • Cách xử lý nếu cơ quan có thẩm quyền không chấp thuận;
  • Cơ chế hoàn trả tiền;
  • Trách nhiệm đối với khách hàng, đối tác và nhà thầu;
  • Nghĩa vụ phát sinh trước và sau thời điểm chuyển nhượng.

Khoản thanh toán lớn chỉ nên được thực hiện khi các điều kiện pháp lý trọng yếu đã được hoàn thành hoặc có cơ chế kiểm soát an toàn.

Bước 4. Chuẩn bị và nộp hồ sơ đề nghị chuyển nhượng

Hồ sơ phải được chuẩn bị theo đúng cơ chế pháp luật áp dụng đối với dự án và bảo đảm sự thống nhất về:

  • Tên, địa điểm và mục tiêu dự án;
  • Chủ đầu tư hiện tại;
  • Bên nhận chuyển nhượng;
  • Phạm vi, diện tích và ranh giới chuyển nhượng;
  • Quy hoạch và mục đích sử dụng đất;
  • Tình trạng giải phóng mặt bằng;
  • Tiến độ thực hiện;
  • Nghĩa vụ tài chính;
  • Tình trạng thế chấp, tranh chấp và vi phạm;
  • Năng lực của bên nhận chuyển nhượng;
  • Phương án tiếp tục thực hiện dự án.

Nếu chuyển nhượng một phần dự án, hồ sơ phải xác định rõ phần dự án chuyển nhượng và chứng minh khả năng triển khai, kinh doanh độc lập.

Bước 5. Cơ quan có thẩm quyền thẩm định hồ sơ

Cơ quan có thẩm quyền xem xét việc đáp ứng điều kiện của dự án và các bên tham gia giao dịch.

Nội dung thẩm định thường tập trung vào:

  • Điều kiện của dự án hoặc phần dự án chuyển nhượng;
  • Điều kiện của chủ đầu tư chuyển nhượng;
  • Điều kiện và năng lực của bên nhận chuyển nhượng;
  • Tình trạng đất đai, quy hoạch và giải phóng mặt bằng;
  • Việc thực hiện nghĩa vụ tài chính;
  • Tiến độ và thời hạn hoạt động của dự án;
  • Việc chấp hành quyết định xử phạt;
  • Tình trạng thế chấp, tranh chấp và hạn chế giao dịch;
  • Khả năng tiếp tục thực hiện dự án sau chuyển nhượng.

Trong quá trình thẩm định, cơ quan giải quyết có thể yêu cầu các bên giải trình hoặc bổ sung hồ sơ.

Bước 6. Hoàn tất hợp đồng và bàn giao dự án

Sau khi đáp ứng đầy đủ điều kiện và hoàn thành thủ tục theo quy định, các bên ký kết hoặc hoàn tất hợp đồng chuyển nhượng và tiến hành bàn giao dự án.

Hồ sơ bàn giao cần xác định rõ:

  • Hồ sơ pháp lý được bàn giao;
  • Quyền sử dụng đất và tài sản thuộc phạm vi chuyển nhượng;
  • Công việc đã hoàn thành và công việc đang triển khai;
  • Quyền và nghĩa vụ đối với khách hàng;
  • Hợp đồng với nhà thầu, đối tác và tổ chức tín dụng;
  • Khoản vay, công nợ và nghĩa vụ tài chính;
  • Hồ sơ thiết kế, xây dựng, môi trường và phòng cháy, chữa cháy;
  • Dữ liệu, tài liệu và con dấu liên quan nếu có;
  • Trách nhiệm của mỗi bên sau khi bàn giao.

Bước 7. Thực hiện các thủ tục sau chuyển nhượng

Sau khi nhận chuyển nhượng, chủ đầu tư mới tiếp tục thực hiện các thủ tục cần thiết về:

  • Điều chỉnh thông tin nhà đầu tư hoặc chủ đầu tư;
  • Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu có;
  • Đăng ký biến động đất đai;
  • Thuế và nghĩa vụ tài chính;
  • Quy hoạch và xây dựng;
  • Môi trường;
  • Phòng cháy, chữa cháy;
  • Hợp đồng với khách hàng, đối tác và tổ chức tín dụng;
  • Công khai thông tin chuyển nhượng;
  • Tiếp tục triển khai đầu tư xây dựng và kinh doanh dự án.

Hoàn thành giao dịch chuyển nhượng không có nghĩa dự án có thể ngay lập tức triển khai mọi hoạt động. Bên nhận chuyển nhượng cần có một lộ trình pháp lý sau giao dịch để dự án được tiếp tục thực hiện liên tục.


4. Có nên ký hợp đồng trước khi được phép chuyển nhượng?

Trước khi hoàn tất thủ tục pháp lý, các bên có thể ký thỏa thuận nguyên tắc hoặc văn bản ghi nhận những điều kiện thương mại của giao dịch.

Tuy nhiên, hồ sơ giao dịch phải phân biệt rõ:

  • Thỏa thuận nguyên tắc;
  • Hợp đồng đặt cọc;
  • Hợp đồng chuyển nhượng;
  • Điều kiện có hiệu lực;
  • Điều kiện hoàn tất;
  • Tiến độ thanh toán;
  • Cơ chế hoàn trả tiền;
  • Trách nhiệm nếu giao dịch không được chấp thuận hoặc không thể hoàn thành.

Các bên không nên sử dụng hợp đồng vay, hợp tác đầu tư, ủy quyền hoặc một giao dịch giả tạo để che giấu việc chuyển nhượng một dự án chưa đủ điều kiện.

Cách thực hiện này có thể dẫn đến:

  • Hợp đồng bị tuyên vô hiệu;
  • Phát sinh tranh chấp;
  • Bị xử phạt vi phạm;
  • Bên mua không được công nhận quyền đối với dự án;
  • Không thu hồi được khoản tiền đã thanh toán;
  • Dự án tiếp tục bị đình trệ.

5. Dự án chưa đủ điều kiện chuyển nhượng thì xử lý thế nào?

5.1. Hoàn thiện pháp lý trước khi chuyển nhượng

Nếu các điều kiện còn thiếu có thể được khắc phục trong thời gian và chi phí hợp lý, phương án ưu tiên là hoàn thiện pháp lý để chuyển nhượng trực tiếp dự án.

Các bên cần xác định rõ:

  • Vướng mắc phải xử lý;
  • Trách nhiệm của bên bán và bên mua;
  • Thời hạn hoàn thành;
  • Chi phí thực hiện;
  • Điều kiện thanh toán;
  • Cơ chế kiểm soát tiến độ;
  • Hậu quả nếu không hoàn thành đúng thời hạn.

Giá giao dịch cũng cần phản ánh đúng chi phí và rủi ro của những công việc pháp lý chưa hoàn thành.

5.2. Xem xét M&A doanh nghiệp dự án

Nhà đầu tư có thể xem xét nhận chuyển nhượng cổ phần hoặc phần vốn góp trong doanh nghiệp đang sở hữu dự án nếu cấu trúc này phù hợp và được pháp luật cho phép.

Trong trường hợp đó, pháp nhân thực hiện dự án về cơ bản vẫn giữ nguyên; chỉ có chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông của doanh nghiệp thay đổi.

Tuy nhiên, M&A doanh nghiệp không làm cho dự án tự động đáp ứng điều kiện chuyển nhượng và không xóa bỏ những vi phạm, nghĩa vụ hoặc rủi ro đang tồn tại.

Bên mua có thể tiếp nhận cả:

  • Nghĩa vụ thuế;
  • Công nợ;
  • Khoản vay;
  • Nghĩa vụ bảo lãnh;
  • Tranh chấp;
  • Hợp đồng với khách hàng và đối tác;
  • Nghĩa vụ lao động;
  • Vi phạm chưa được khắc phục;
  • Các giao dịch với bên có liên quan;
  • Nghĩa vụ tiềm ẩn chưa được phản ánh trên báo cáo tài chính.

Vì vậy, phương án M&A chỉ nên được lựa chọn sau khi thẩm định toàn diện cả doanh nghiệp và dự án.

Xem chi tiết: M&A dự án bất động sản: Thẩm định pháp lý và tư vấn chiến lược


6. Bên mua cần thẩm định những nội dung nào?

Trước khi quyết định nhận chuyển nhượng, nhà đầu tư cần thẩm định tối thiểu:

  • Lịch sử hình thành và căn cứ pháp lý của dự án;
  • Tư cách và quyền thực hiện dự án của chủ đầu tư;
  • Quy hoạch chi tiết và các lần điều chỉnh;
  • Tình trạng giao đất, cho thuê đất hoặc chuyển mục đích sử dụng đất;
  • Kết quả bồi thường, hỗ trợ và tái định cư;
  • Nghĩa vụ tài chính về đất đai;
  • Tiến độ và thời hạn thực hiện dự án;
  • Tình trạng tranh chấp, kê biên và hạn chế giao dịch;
  • Tình trạng thế chấp và các biện pháp bảo đảm;
  • Thanh tra, kiểm tra, xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả;
  • Hồ sơ xây dựng, môi trường và phòng cháy, chữa cháy;
  • Hợp đồng với khách hàng, nhà thầu, đối tác và tổ chức tín dụng;
  • Công nợ và nghĩa vụ tài chính;
  • Điều kiện huy động vốn và kinh doanh sản phẩm;
  • Khả năng tiếp tục triển khai dự án sau giao dịch.

Kết quả thẩm định phải giúp nhà đầu tư trả lời được:

  • Dự án đã đủ điều kiện chuyển nhượng hay chưa?
  • Có nên nhận chuyển nhượng hay không?
  • Nên chuyển nhượng dự án hay M&A doanh nghiệp?
  • Giá giao dịch cần điều chỉnh như thế nào?
  • Điều kiện nào phải hoàn thành trước khi thanh toán?
  • Rủi ro và nghĩa vụ nào sẽ được chuyển giao cho bên mua?
  • Sau giao dịch, dự án cần thực hiện những thủ tục nào để tiếp tục triển khai?

7. Những rủi ro thường gặp khi nhận chuyển nhượng dự án

Các rủi ro phổ biến gồm:

  • Dự án chưa hoàn thành giải phóng mặt bằng;
  • Chưa hoàn thành nghĩa vụ tài chính về đất đai;
  • Dự án chậm tiến độ hoặc hết thời hạn thực hiện;
  • Hồ sơ quy hoạch không thống nhất với hồ sơ đầu tư và đất đai;
  • Quyền sử dụng đất đang có tranh chấp hoặc bị kê biên;
  • Dự án hoặc tài sản thuộc dự án đang thế chấp;
  • Có vi phạm nhưng chưa chấp hành xong quyết định xử phạt;
  • Bên bán đã huy động vốn hoặc ký hợp đồng với khách hàng;
  • Có khoản vay, công nợ, bảo lãnh hoặc nghĩa vụ tiềm ẩn;
  • Phần dự án chuyển nhượng không đáp ứng điều kiện hoạt động độc lập;
  • Bên mua không đáp ứng điều kiện về năng lực tài chính;
  • Hoàn thành giao dịch nhưng chưa thể tiếp tục xây dựng hoặc kinh doanh.

Cách kiểm soát hiệu quả nhất là thẩm định pháp lý trước khi thống nhất giá và đưa những điều kiện cần hoàn thành vào hồ sơ giao dịch.


8. Dịch vụ tư vấn chuyển nhượng và M&A dự án bất động sản

Từ kinh nghiệm tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư (nay là Bộ Tài chính) đến thực tiễn triển khai tại Vingroup, chúng tôi tiếp cận giao dịch chuyển nhượng dự án từ cả hai góc độ: yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước và khả năng triển khai thực tế của doanh nghiệp.

Chúng tôi hỗ trợ chủ đầu tư và nhà đầu tư:

  • Rà soát và dựng lại toàn bộ lịch sử pháp lý của dự án;
  • Xác định dự án đã đủ điều kiện chuyển nhượng hay chưa;
  • Nhận diện những điều kiện còn thiếu và phương án hoàn thiện;
  • Thẩm định pháp lý trước khi quyết định đầu tư;
  • So sánh phương án chuyển nhượng dự án và M&A doanh nghiệp;
  • Xây dựng cấu trúc và lộ trình thực hiện giao dịch;
  • Hỗ trợ giải trình và làm việc với cơ quan có thẩm quyền;
  • Tư vấn các điều kiện pháp lý trong hợp đồng;
  • Kiểm soát điều kiện thanh toán và bàn giao;
  • Xây dựng lộ trình tiếp tục triển khai dự án sau chuyển nhượng.

Liên hệ tư vấn

Nếu Bạn đang nghiên cứu phương án chuyển nhượng dự án hoặc cần rà soát điều kiện pháp lý trước khi thực hiện giao dịch, hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ.

PHÁP LÝ BẤT ĐỘNG SẢN

🌐 Website: https://phaplybatdongsan.vn

📞 Hotline: 098.52.54.118

Chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng chủ đầu tư từ giai đoạn rà soát hồ sơ pháp lý, xây dựng phương án giao dịch đến hoàn thiện toàn bộ thủ tục chuyển nhượng dự án theo quy định của pháp luật.


Xin mời xem thêm các bài viết:

Để lại một bình luận